genus loris

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cu li: "genus loris" một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Lorisidae. Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài cu li, loài linh trưởng nhỏ, sống về đêm, mắt to di chuyển chậm chạp, thường được tìm thấykhu vực Đông Nam Á Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Chi cu li bao gồm các loài như cu li chậm cu li mảnh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi cu li để hiểu về sự tiến hóa của loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus loris": thuộc về chi cu li.
    • The pygmy slow loris belongs to the genus loris. (Cu li chậm lùn thuộc về chi cu li.)
  • "the type species of the genus loris": loài điển hình của chi cu li.
    • The slender loris is often considered the type species of the genus loris. (Cu li mảnh thường được coi loài điển hình của chi cu li.)
Biến thể từ gần giống
  • Loris (n): cu li (tên gọi chung cho các loài trong chi này).
    • The loris is a nocturnal animal with big eyes. (Cu li động vật sống về đêm với đôi mắt to.)
  • Lorisidae (n): họ cu li (họ bao gồm chi cu li các chi khác).
    • The family Lorisidae includes the genus loris and the genus Nycticebus. (Họ Lorisidae bao gồm chi cu li chi Nycticebus.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cu li: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho "genus loris".
  • Type genus of Lorisidae: chi điển hình của họ Lorisidae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "genus loris", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus loris", do tính chất chuyên môn của thuật ngữ này.